A. Trợ từ – 조사
1. Danh từ + 이/가
Là trợ từ chủ ngữ, đứng sau các danh từ làm chủ ngữ. Ngoài ra còn các trợ từ khác như “-께서”, “(에)서”
Cấu trúc:
책: 책+이 = 책이
학생: 학생 + 이 = 학생이
시계: 시계 + 가 = 시계가
누나: 누나 + 가 = 누나가
Ví dụ:
Phải làm gì: Phải làm gì
Trang chủ: Tiếng Hàn khó
Ý bạn là gì?: Ý bạn là gì?
Nghĩa của từ này là gì?
Lưu ý:
* Khi kết hợp với các đại từ như 나, 너, 저, 누가 làm chủ ngữ thì biến thành 내가, 네가,
* Trong khẩu ngữ và văn viết có khi lược bỏ không dùng tới.
그 사람(이) 누구요?: Người đó là ai thế?
너(가) 어디 가니?
2. Danh từ + 을/를
Là trợ từ được đặt đằng sau danh từ khi danh từ đó được dùng làm tân ngữ chỉ mục đích trả lời cho câu hỏi “gì, cái gì”
Cấu trúc:
책: 책 + 을 = 책을
사과: 사과 +를 = 사과를
Ví dụ:
Home: Tôi học tiếng Hàn
매일 신문을 봅니다: Tôi xem báo hàng ngày
Phải làm gì: Phải làm gì: Phải làm gì